Bỏ qua đến nội dung

淘汰

táo tài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loại bỏ
  2. 2. thai thải
  3. 3. loại trừ

Usage notes

Collocations

常用结构:在比赛中被淘汰 (be eliminated in a competition);淘汰旧设备 (phase out old equipment)。不能说“淘汰一个选择”,而应说“排除一个选择”。

Common mistakes

容易误用为“删除”:淘汰指自然或竞争中的去除,删除是有意地移除信息或文件。例如,“我删除了这个文件”不能说“我淘汰了这个文件”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们队在第二轮就被 淘汰 了。
Our team was eliminated in the second round.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.