淞
sōng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sông (tên sông ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
11 nét