Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

淤泥

yū ní

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. silt
  2. 2. sludge
  3. 3. ooze

Từ cấu thành 淤泥