淤积

yū jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to silt up
  2. 2. silt
  3. 3. sediment
  4. 4. ooze
  5. 5. slurry

Từ cấu thành 淤积