Bỏ qua đến nội dung

yín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quá mức; thừa thãi
  2. 2. quá đáng; thái quá
  3. 3. dâm đãng; dâm ô
  4. 4. dâm dục; khiêu dâm
  5. 5. tục tĩu; khiêu dâm
  6. 6. sa đọa; đồi trụy

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Từ chứa 淫

口淫
kǒu yín

oral sex

奸夫淫妇
jiān fū yín fù

cặp đôi ngoại tình

奸淫
jiān yín

gian dâm

富贵不能淫
fù guì bù néng yín

không bị tha hóa bởi giàu sang phú quý

意淫
yì yín

tưởng tượng

手淫
shǒu yín

thủ dâm

淫乱
yín luàn

dâm loạn

淫威
yín wēi

sự lạm dụng quyền lực

淫娃
yín wá

gái hư hỏng

淫妇
yín fù

người đàn bà dâm đãng

淫媒
yín méi

kẻ môi giới mại dâm

淫媒罪
yín méi zuì

(luật) tội môi giới mại dâm

淫径
yín jìng

con đường tà dâm

淫念
yín niàn

dâm dục

淫欲
yín yù

dâm dục

淫书
yín shū

sách dâm ô

淫棍
yín gùn

kẻ dâm đãng

淫乐
yín lè

sự trụy lạc

淫水
yín shuǐ

dịch âm đạo

淫猥
yín wěi

dâm ô; tục tĩu

淫画
yín huà

tranh dâm ô

淫秽
yín huì

dâm ô

淫穴
yín xué

lồn

淫羊藿
yín yáng huò

Epimedium, chi thực vật có hoa thân thảo, được trồng ở Viễn Đông như một loại thuốc kích thích tình dục

淫荡
yín dàng

dâm đãng

淫虫
yín chóng

kẻ dâm đãng

淫行
yín xíng

hành vi dâm đãng hoặc phóng đãng

淫亵
yín xiè

dâm ô

淫词秽语
yín cí huì yǔ

lời nói tục tĩu

淫词亵语
yín cí xiè yǔ

lời nói tục tĩu

淫贱
yín jiàn

dâm đãng và hèn hạ

淫辱
yín rǔ

sự dâm ô và sỉ nhục

淫逸
yín yì

say sướng, trụy lạc

淫雨
yín yǔ

mưa nhiều, mưa dầm

淫靡
yín mǐ

phóng đãng

淫风
yín fēng

dâm phong

淫鬼
yín guǐ

quỷ dâm đãng

淫魔
yín mó

quỷ dâm dục

聚众淫乱罪
jù zhòng yín luàn zuì

tội dâm loạn tập thể (tội bị phạt tù đến năm năm ở Trung Quốc)

自淫
zì yín

thủ dâm

荒淫
huāng yín

dâm ô

荒淫无耻
huāng yín wú chǐ

vô liêm sỉ

行淫
xíng yín

phạm tội ngoại tình

诲淫
huì yín

khêu gợi dục vọng

诲淫性
huì yín xìng

dâm dục

诲淫诲盗
huì yín huì dào

xúi giục dâm ô và bạo lực

卖淫
mài yín

mại dâm

骄奢淫逸
jiāo shē yín yì

xa hoa trụy lạc