Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

淫穴

yín xué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pussy
  2. 2. cunt
  3. 3. twat

Từ cấu thành 淫穴