淳
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. genuine
- 2. pure
- 3. honest
Từ chứa 淳
Chunhua County in Xianyang 咸陽|咸阳[xián yáng], Shaanxi
Chunhua County in Xianyang 咸陽|咸阳[xián yáng], Shaanxi
pure and honest
Chun'an county in Hangzhou 杭州[háng zhōu], Zhejiang
Chun'an county in Hangzhou 杭州[háng zhōu], Zhejiang
simple and honest
Gaochun county in Nanjing 南京, Jiangsu
Gaochun county in Nanjing 南京, Jiangsu