Bỏ qua đến nội dung

混乱

hùn luàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loạn
  2. 2. hỗn loạn
  3. 3. trật tự

Usage notes

Common mistakes

混乱 describes a state of disorder; avoid using it as a verb (e.g., '混乱计划' is incorrect, use '打乱').

Formality

混乱 is neutral and can be used in formal and informal contexts, but '乱' is more colloquial.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
房间很 混乱
The room is very messy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.