Bỏ qua đến nội dung

混浊

hùn zhuó
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. muddy
  2. 2. turbid
  3. 3. dirty

Usage notes

Common mistakes

常误写为“混蚀”,“蚀”是“侵蚀”的“蚀”,正确是“混浊”,带“氵”。

Formality

“浑浊”比“混浊”更常用,尤其在现代汉语书面语中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条河的水很 混浊
The water in this river is very muddy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 混浊