Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. muddy
- 2. turbid
- 3. dirty
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
常误写为“混蚀”,“蚀”是“侵蚀”的“蚀”,正确是“混浊”,带“氵”。
Formality
“浑浊”比“混浊”更常用,尤其在现代汉语书面语中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条河的水很 混浊 。
The water in this river is very muddy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.