混淆
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. là trộn
- 2. làm cho nhầm lẫn
- 3. làm cho mơ hồ
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“概念”“是非”搭配,如“混淆是非”指故意颠倒对错。
Common mistakes
「混淆」不能带物理宾语,如“混淆颜料”不自然;它多用于抽象概念。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他总是把这两个词的意思 混淆 。
這兩箇詞容易 混淆 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.