Bỏ qua đến nội dung

混淆

hùn xiáo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. là trộn
  2. 2. làm cho nhầm lẫn
  3. 3. làm cho mơ hồ

Usage notes

Collocations

常与“概念”“是非”搭配,如“混淆是非”指故意颠倒对错。

Common mistakes

「混淆」不能带物理宾语,如“混淆颜料”不自然;它多用于抽象概念。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他总是把这两个词的意思 混淆
He always confuses the meanings of these two words.
這兩箇詞容易 混淆
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5869911)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.