Bỏ qua đến nội dung

淹没

yān mò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngập
  2. 2. chìm
  3. 3. lụt

Usage notes

Collocations

淹没 常接 在...中 或抽象宾语,如 淹没在掌声中、淹没历史真相;较少直接搭配具体小物体。

Common mistakes

淹没强调完全覆盖、消失;'淹'单独可指被水浸没但未完全覆盖,如'村子淹了';误将'淹没'用于部分浸水。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这场洪水 淹没 了很多农田。
This flood submerged a lot of farmland.
洪水泛滥, 淹没 了许多农田。
The flood overflowed and submerged many farmlands.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.