Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

清净

qīng jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. peaceful
  2. 2. quiet
  3. 3. tranquil
  4. 4. purified of defiling illusion (Buddhism)