清扫
qīng sǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to tidy up
- 2. to mop up
- 3. a sweep (against crime)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.