清末
qīng mò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the final years of the Qing dynasty 清朝[qīng cháo]
- 2. late Qing
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.