Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguồn gốc
- 2. cội nguồn
- 3. nguồn cội
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“有”“追溯”“深”等词搭配,如“有渊源”“渊源很深”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两个家族之间有深厚的 渊源 。
There is a deep relationship between these two families.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.