Bỏ qua đến nội dung

渊源

yuān yuán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguồn gốc
  2. 2. cội nguồn
  3. 3. nguồn cội

Usage notes

Collocations

常与“有”“追溯”“深”等词搭配,如“有渊源”“渊源很深”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两个家族之间有深厚的 渊源
There is a deep relationship between these two families.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.