Bỏ qua đến nội dung

渐渐

jiàn jiàn
HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dần dần
  2. 2. chậm rãi
  3. 3. từ từ

Usage notes

Collocations

“渐渐”通常不与“地”连用,但可与“了”搭配,如“天渐渐黑了”。

Formality

“渐渐”多用于书面语或正式口语,日常对话中更常用“慢慢”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
渐渐 黑了。
It gradually got dark.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.