渐渐
jiàn jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dần dần
- 2. chậm rãi
- 3. từ từ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“渐渐”通常不与“地”连用,但可与“了”搭配,如“天渐渐黑了”。
Formality
“渐渐”多用于书面语或正式口语,日常对话中更常用“慢慢”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1天 渐渐 黑了。
It gradually got dark.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.