Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đảo nhỏ
- 2. bờ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
11 nét
Từ chứa 渚
汀渚
tīng zhǔ
bãi cạn
良渚
liáng zhǔ
Liangzhu (khoảng 3400-2250 TCN), nền văn hóa thời kỳ đồ đá mới ở đồng bằng sông Dương Tử
良渚文化
liáng zhǔ wén huà
Văn hóa Lương Chử (khoảng 3400-2250 TCN), văn hóa thời đại đồ đá mới ở đồng bằng sông Dương Tử)
萌渚岭
méng zhǔ lǐng
dãy núi Mông Chử nằm giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây