渚
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đảo nhỏ
- 2. bờ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 渚
bãi cạn
Liangzhu (khoảng 3400-2250 TCN), nền văn hóa thời kỳ đồ đá mới ở đồng bằng sông Dương Tử
Văn hóa Lương Chử (khoảng 3400-2250 TCN), văn hóa thời đại đồ đá mới ở đồng bằng sông Dương Tử)
dãy núi Mông Chử nằm giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây