Bỏ qua đến nội dung

zhā
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xỉ
  2. 2. vẩn
  3. 3.

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Collocations

渣 is often paired with 残渣 (cán zhā) for residue or leftovers, but avoid using it to describe people directly as it is highly offensive slang.

Common mistakes

Do not confuse 渣 (zhā, dregs) with 炸 (zhá, to deep-fry), especially when used in compounds like 渣滓 (zhā zǐ).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
炉子里剩下了
There was slag left in the furnace.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.