Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. same as 渤海[bó hǎi], Bohai Sea between Liaoning and Shandong
  2. 2. Gulf of Zhili or Chihli

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes