Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ôn tập
- 2. ôn lại
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 功课 or specific subjects, e.g., 温习功课, 温习数学.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我每天晚上 温习 功课。
I review my lessons every evening.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.