Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

温体肉

wēn tǐ ròu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. meat that is not refrigerated after the animal is slaughtered

Từ cấu thành 温体肉