Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà kính
- 2. nhà ấm
- 3. nhà trồng cây
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用量词“个”或“座”,如“一个温室”、“一座温室”。
Formality
正式用语中常用“温室”,口语中可称“暖房”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座 温室 里种了很多花。
Many flowers are grown in this greenhouse.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.