Bỏ qua đến nội dung

温室

wēn shì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà kính
  2. 2. nhà ấm
  3. 3. nhà trồng cây

Usage notes

Collocations

常用量词“个”或“座”,如“一个温室”、“一座温室”。

Formality

正式用语中常用“温室”,口语中可称“暖房”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座 温室 里种了很多花。
Many flowers are grown in this greenhouse.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 温室