温暖
wēn nuǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ấm áp; ấm
- 2. ấm cúng; êm ấm
- 3. làm ấm; sưởi ấm
- 4. hơi ấm; sự ấm áp
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4我们沐浴在 温暖 的阳光下。
今天的阳光很 温暖 。
他的友善让人感到 温暖 。
他的笑容好似阳光般 温暖 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.