Bỏ qua đến nội dung

温暖

wēn nuǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ấm áp
  2. 2. ấm
  3. 3. nhiệt tình

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with abstract nouns like 阳光 (yáng guāng, sunlight) or 笑容 (xiào róng, smile) to express warmth in a metaphorical sense.

Common mistakes

Do not use 温暖 as a verb meaning 'to warm something'; use the verb 加热 (jiā rè) or 使温暖 (shǐ wēn nuǎn) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我们沐浴在 温暖 的阳光下。
We are bathed in the warm sunshine.
今天的阳光很 温暖
The sunshine today is very warm.
他的友善让人感到 温暖
His friendliness makes people feel warm.
他的笑容好似阳光般 温暖
His smile seems as warm as sunshine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 温暖