Bỏ qua đến nội dung

温柔

wēn róu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhẹ nhàng
  2. 2. dịu dàng
  3. 3. tender

Usage notes

Collocations

常与“性格”“声音”“眼神”搭配,如“性格温柔”“温柔的声音”。

Common mistakes

“温柔”主要形容人的性格、态度或动作轻柔,不宜用于“温柔的蛋糕”这样的搭配(应为“松软”)。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她像她妈妈一样 温柔
She is as gentle as her mother.
她很 温柔
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1516451)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 温柔