Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhẹ nhàng
- 2. dịu dàng
- 3. tender
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“性格”“声音”“眼神”搭配,如“性格温柔”“温柔的声音”。
Common mistakes
“温柔”主要形容人的性格、态度或动作轻柔,不宜用于“温柔的蛋糕”这样的搭配(应为“松软”)。
Câu ví dụ
Hiển thị 2她像她妈妈一样 温柔 。
She is as gentle as her mother.
她很 温柔 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.