Bỏ qua đến nội dung

温泉

wēn quán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suối nước nóng
  2. 2. khu nghỉ dưỡng suối nước nóng

Usage notes

Collocations

Common verbs: 泡温泉 (soak in hot spring), 享受温泉 (enjoy hot spring).

Cultural notes

In Chinese culture, 温泉 often refers to natural hot spring resorts, similar to Japanese onsen, and is associated with relaxation and health.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
周末我喜欢泡 温泉 放松。
I like to soak in hot springs to relax on weekends.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 温泉