温馨
wēn xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ấm áp
- 2. thoáng đãng
- 3. thoáng mát
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“温馨”只能形容气氛、环境或关系,不能直接形容人的体温或天气。错误示例:今天的天气很温馨。正确:今天的天气很温暖。
Formality
“温馨”是偏书面和文学色彩的词,日常口语中较少使用,多在描述家庭、节日或回忆时出现。
Câu ví dụ
Hiển thị 2婚礼的场面非常 温馨 。
The wedding scene was very heartwarming.
这家餐厅的氛围很 温馨 。
The atmosphere of this restaurant is very warm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.