Bỏ qua đến nội dung

温馨

wēn xīn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ấm áp
  2. 2. thoáng đãng
  3. 3. thoáng mát

Usage notes

Common mistakes

“温馨”只能形容气氛、环境或关系,不能直接形容人的体温或天气。错误示例:今天的天气很温馨。正确:今天的天气很温暖。

Formality

“温馨”是偏书面和文学色彩的词,日常口语中较少使用,多在描述家庭、节日或回忆时出现。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
婚礼的场面非常 温馨
The wedding scene was very heartwarming.
这家餐厅的氛围很 温馨
The atmosphere of this restaurant is very warm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 温馨