Bỏ qua đến nội dung

wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the Wei River in Shaanxi through the Guanzhong Plain 關中平原|关中平原[guān zhōng píng yuán]

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes