Bỏ qua đến nội dung

港口

gǎng kǒu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảng
  2. 2. bến cảng

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 港口 (seaport/harbor) with 口岸 (port of entry, often land border). 港口 specifically refers to a place where ships dock.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
港口 里停泊着许多船只。
Many ships are anchored in the port.
船慢慢接近 港口
The boat is slowly approaching the harbor.
船現在在 港口 這邊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1233914)
我喜歡 港口
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138808)
港口 內有許多船。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 895582)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 港口