港口
gǎng kǒu
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảng
- 2. bến cảng
Câu ví dụ
Hiển thị 3船現在在 港口 這邊。
我喜歡 港口 。
港口 內有許多船。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.