Bỏ qua đến nội dung

港湾

gǎng wān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vịnh cảng
  2. 2. vịnh
  3. 3. cảng

Usage notes

Collocations

Common collocations: 天然港湾 (natural harbor), 安全的港湾 (safe harbor). Often used in metaphors for a place of safety or comfort.

Common mistakes

港湾 refers to a naturally sheltered bay used as a harbor; avoid using it for a man-made port without a bay.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 港湾 很安全。
This harbor is very safe.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 港湾