Bỏ qua đến nội dung

港铁

gǎng tiě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (Hồng Kông) MTR (Đường sắt đô thị)

Từ cấu thành 港铁