Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hồ
- 2. ao
- 3. vũng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
作为复合名词,湖泊不能用量词“条”,应用“个”或“片”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个 湖泊 的景色非常美丽。
The scenery of that lake is very beautiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.