Bỏ qua đến nội dung

湖泊

hú pō
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hồ
  2. 2. ao
  3. 3. vũng

Usage notes

Common mistakes

作为复合名词,湖泊不能用量词“条”,应用“个”或“片”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个 湖泊 的景色非常美丽。
The scenery of that lake is very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.