Bỏ qua đến nội dung

yān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to inundate
  2. 2. to bury
  3. 3. to cover up
  4. 4. obscured
  5. 5. submerged

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes