Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

湿漉漉

shī lù lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. damp
  2. 2. clammy
  3. 3. dripping wet

Từ cấu thành 湿漉漉