Bỏ qua đến nội dung

湿疣

shī yóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mụn cóc sinh dục (mụn cóc ở bộ phận sinh dục do virus)
  2. 2. u nhú mào gà (Condyloma acuminatum)

Từ cấu thành 湿疣