Bỏ qua đến nội dung

jiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bắn tung tóe
  2. 2. văng
  3. 3. tung tóe

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Collocations

常用于“水溅到...”、“溅了一身”等结构中,不能直接接抽象名词。

Common mistakes

注意与“贱”区分,后者表示廉价或卑劣。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
雨水 到我的衣服上了。
The rainwater splashed onto my clothes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.