溅
jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bắn tung tóe
- 2. văng
- 3. tung tóe
Character focus
Thứ tự nét
12 strokes
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“水溅到...”、“溅了一身”等结构中,不能直接接抽象名词。
Common mistakes
注意与“贱”区分,后者表示廉价或卑劣。
Câu ví dụ
Hiển thị 1雨水 溅 到我的衣服上了。
The rainwater splashed onto my clothes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.