Bỏ qua đến nội dung

源泉

yuán quán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguồn gốc
  2. 2. nguồn nước
  3. 3. nguồn cội

Usage notes

Collocations

Commonly used with abstract nouns: 力量的源泉 (source of strength), 快乐的源泉 (source of happiness).

Common mistakes

Do not confuse 源泉 (source of something abstract, e.g., inspiration) with 水源 (physical water source).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
知识是力量的 源泉
Knowledge is the source of strength.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.