溷
hùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. privy
- 2. animal pen
- 3. muddy
- 4. disordered
- 5. to disturb
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.