滋润
zī rùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ẩm
- 2. ẩm ướt
- 3. dưỡng ẩm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“滋润”常用于形容皮肤、喉咙等,表示不干燥,也可形容生活舒适。如“皮肤很滋润”、“生活过得很滋润”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种护肤品让皮肤很 滋润 。
This skincare product makes the skin very moist and comfortable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.