Bỏ qua đến nội dung

滋润

zī rùn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ẩm
  2. 2. ẩm ướt
  3. 3. dưỡng ẩm

Usage notes

Collocations

“滋润”常用于形容皮肤、喉咙等,表示不干燥,也可形容生活舒适。如“皮肤很滋润”、“生活过得很滋润”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种护肤品让皮肤很 滋润
This skincare product makes the skin very moist and comfortable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.