Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

滑板

huá bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. skateboard

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你玩 滑板 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138265)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.