Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

滚蛋

gǔn dàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. get out of here!
  2. 2. beat it!

Từ cấu thành 滚蛋