滞留
zhì liú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dừng lại
- 2. trì hoãn
- 3. ở lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
滞留 implies being stuck due to external circumstances (e.g. flight cancellation), not a voluntary stay.
Câu ví dụ
Hiển thị 1由于大雪,许多旅客 滞留 在了火车站。
Due to heavy snow, many passengers were stranded at the train station.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.