满怀
mǎn huái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầy lòng
- 2. đụng trúng
- 3. mang thai nặng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配为“满怀信心”“满怀希望”,描述一种强烈的内心状态,不用于具体事物。
Common mistakes
“满怀”的宾语通常是情感名词(如希望、信心),不能接普通名词;误用如“满怀苹果”是不正确的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 满怀 信心地走进考场。
He walked into the exam hall full of confidence.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.