Bỏ qua đến nội dung

满意

mǎn yì
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hài lòng
  2. 2. mãn ý

Usage notes

Collocations

Commonly used with 对...很满意 (duì... hěn mǎnyì) to express being satisfied with something.

Common mistakes

Don't confuse with 满意 (mǎnyì) with 满足 (mǎnzú); the former is being pleased, while the latter means content or to satisfy a condition.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
老板很 满意 我的工作。
The boss is very satisfied with my work.
满意 吗?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4262185)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.