Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

满溢

mǎn yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be full to overflowing
  2. 2. to be brimming over with

Từ cấu thành 满溢