滤
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lọc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 滤
lọc
sự thấm lọc
bình pha cà phê kiểu thấm lọc
kính lọc sáng
lọc ra
đầu lọc thuốc lá
cái lọc
bộ lọc bụi
bình lọc cà phê kiểu Pháp
thiết bị lọc độc thông gió
nang trứng
lọc sóng (điện từ, để chọn ra một tần số)
bộ lọc
nước lọc
lọc và làm sạch
bộ lọc
cái chao
cát lọc
giấy lọc
lưới lọc
kính lọc màu
lõi lọc
lọc
cái chao
kính lọc (nhiếp ảnh)
lọc bỏ
dịch lọc
lọc
thuốc lá đầu lọc
thiết bị lọc