滤
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lọc
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 滤
lọc
sự thấm lọc
bình pha cà phê kiểu thấm lọc
kính lọc sáng
lọc ra
đầu lọc thuốc lá
cái lọc
bộ lọc bụi
bình lọc cà phê kiểu Pháp
thiết bị lọc độc thông gió
nang trứng
lọc sóng (điện từ, để chọn ra một tần số)
bộ lọc
nước lọc
lọc và làm sạch
bộ lọc
cái chao
cát lọc
giấy lọc
lưới lọc
kính lọc màu
lõi lọc
lọc
cái chao
kính lọc (nhiếp ảnh)
lọc bỏ
dịch lọc
lọc
thuốc lá đầu lọc
thiết bị lọc