Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

滥竽

làn yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. indiscriminately included in company (without any qualification)
  2. 2. see 濫竽充數|滥竽充数[làn yú chōng shù]

Từ cấu thành 滥竽