滦
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. river and county in Hebei Province
Từ chứa 滦
Luannan county in Tangshan 唐山[táng shān], Hebei
Luannan county in Tangshan 唐山[táng shān], Hebei
Luanping county in Chengde 承德[chéng dé], Hebei
Luanping county in Chengde 承德[chéng dé], Hebei
Luan River
Luan county in Tangshan 唐山[táng shān], Hebei
Shuangluan district of Chengde city 承德市[chéng dé shì], Hebei
Shuangluan district of Chengde city 承德市[chéng dé shì], Hebei